한반도
Lưu ý: âm Hán Việt “hàn bán đảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 한반도 nghĩa là bán đảo triều tiên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
한반도 nghĩa là bán đảo triều tiên.
Nghĩa của 한반도
Danh từ riêng
- Bán đảo Triều Tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 韓半島 — Korean Peninsula (a peninsula in East Asia, containing the countries of North Korea and South Korea)
Câu hỏi thường gặp
한반도 nghĩa là gì?
한반도 (danh từ riêng) nghĩa là bán đảo triều tiên.
한반도 đọc thế nào?
한반도 đọc là Hanbando (romaja), IPA [ˈha̠(ː)nba̠ndo̞].
Âm Hán Việt của 한반도 là gì?
한반도 viết bằng chữ Hán là 韓半島, âm Hán Việt "hàn bán đảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hàn bán đảo" trong tiếng Việt — 한반도 nghĩa là bán đảo triều tiên.