TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한담하다

handamhada [ha̠nda̠mɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

한담하다 nghĩa là tán gẫu, tám.

Nghĩa của 한담하다

Động từ

  1. Tán gẫu, tám, nói chuyện phiếm.

Cách chia của 한담하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn한담해요handamhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở한담합니다handamhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi한담해handamhae
Quá khứ — lịch sự한담했어요handamhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng한담했습니다handamhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-한담하겠어요handamhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고한담하고handamhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ한담하는handamhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký한담한다handamhanda
Quá khứ — trần thuật한담했다handamhaetda
Câu hỏi trang trọng한담합니까handamhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자한담하자handamhaja
Mệnh lệnh thân mật한담해라handamhaera
Mệnh lệnh trang trọng한담합시오handamhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서한담해서handamhaeseo
"Vì…" -니까한담하니까handamhanikka
"…nhưng" -지만한담하지만handamhajiman
"Nếu…" -면한담하면handamhamyeon
Mục đích "để…" -려고한담하려고handamharyeogo
Danh từ hoá -기한담하기handamhagi
Định ngữ quá khứ한담한handamhan
Định ngữ tương lai한담할handamhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to chat

Câu hỏi thường gặp

한담하다 nghĩa là gì?

한담하다 (động từ) nghĩa là tán gẫu, tám.

한담하다 đọc thế nào?

한담하다 đọc là handamhada (romaja), IPA [ha̠nda̠mɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.