TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한류

tên riêng
Hallyu [ˈha̠(ː)ʎʎu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 韓流 HÀN LƯU 韓 hàn·流 lưu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

한류 nghĩa là hàn lưu.

Nghĩa của 한류

Danh từ riêng

  1. Hàn lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 韓流 — Hallyu, the Korean Wave (the spread of South Korean popular culture and entertainment in other parts of the world)
  • Danh từ 寒流 — cold current

Câu hỏi thường gặp

한류 nghĩa là gì?

한류 (danh từ riêng) nghĩa là hàn lưu.

한류 đọc thế nào?

한류 đọc là Hallyu (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ʎʎu].

Âm Hán Việt của 한류 là gì?

한류 viết bằng chữ Hán là 韓流, âm Hán Việt "hàn lưu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hàn lưu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.