한류
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
한류 nghĩa là hàn lưu.
Nghĩa của 한류
Danh từ riêng
- Hàn lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 韓流 — Hallyu, the Korean Wave (the spread of South Korean popular culture and entertainment in other parts of the world)
- Danh từ 寒流 — cold current
Câu hỏi thường gặp
한류 nghĩa là gì?
한류 (danh từ riêng) nghĩa là hàn lưu.
한류 đọc thế nào?
한류 đọc là Hallyu (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ʎʎu].
Âm Hán Việt của 한류 là gì?
한류 viết bằng chữ Hán là 韓流, âm Hán Việt "hàn lưu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hàn lưu" trong tiếng Việt.