한인
Lưu ý: âm Hán Việt “hán nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 한인 nghĩa là người hán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
한인 nghĩa là người hán.
Nghĩa của 한인
Danh từ
- Người Hán.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 한인
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 韓人 — Korean (person), especially oversea Koreans
- Danh từ 漢人 — Han Chinese
- Danh từ 閑人 — man of leisure; leisured man
Câu hỏi thường gặp
한인 nghĩa là gì?
한인 (danh từ) nghĩa là người hán.
한인 đọc thế nào?
한인 đọc là hanin (romaja), IPA [ˈha̠(ː)nin].
Âm Hán Việt của 한인 là gì?
한인 viết bằng chữ Hán là 漢人, âm Hán Việt "hán nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hán nhân" trong tiếng Việt — 한인 nghĩa là người hán.