TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한족

hanjok [ˈha̠(ː)ɲd͡ʑo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 漢族 HÁN TỘC 漢 hán·族 tộc

Lưu ý: âm Hán Việt “hán tộc” — nghĩa tiếng Việt khác: 한족 nghĩa là người hán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

한족 nghĩa là người hán.

Nghĩa của 한족

Danh từ

  1. Người Hán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 漢族 — Han Chinese
  • Danh từ 韓族 — Korean people

Câu hỏi thường gặp

한족 nghĩa là gì?

한족 (danh từ) nghĩa là người hán.

한족 đọc thế nào?

한족 đọc là hanjok (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ɲd͡ʑo̞k̚].

Âm Hán Việt của 한족 là gì?

한족 viết bằng chữ Hán là 漢族, âm Hán Việt "hán tộc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hán tộc" trong tiếng Việt — 한족 nghĩa là người hán.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.