TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한잔

hanjan [ha̠ɲd͡ʑa̠n] giọng máy của trình duyệt

한잔 nghĩa là một chén, một ly.

Nghĩa của 한잔

Danh từ

  1. Một chén, một ly (rượu: 한잔하다 — đi uống một chút). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one drink (of liquor); one glass

Câu hỏi thường gặp

한잔 nghĩa là gì?

한잔 (danh từ) nghĩa là một chén, một ly.

한잔 đọc thế nào?

한잔 đọc là hanjan (romaja), IPA [ha̠ɲd͡ʑa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.