한정사
Lưu ý: âm Hán Việt “hạn định từ” — nghĩa tiếng Việt khác: 한정사 nghĩa là định thức, từ hạn định. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
한정사 nghĩa là định thức, từ hạn định.
Nghĩa của 한정사
Danh từ
- Định thức, từ hạn định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 限定詞 — determiner (class of words)
Câu hỏi thường gặp
한정사 nghĩa là gì?
한정사 (danh từ) nghĩa là định thức, từ hạn định.
한정사 đọc thế nào?
한정사 đọc là hanjeongsa (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ɲd͡ʑʌ̹ŋsʰa̠].
Âm Hán Việt của 한정사 là gì?
한정사 viết bằng chữ Hán là 限定詞, âm Hán Việt "hạn định từ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hạn định từ" trong tiếng Việt — 한정사 nghĩa là định thức, từ hạn định.