할례
Lưu ý: âm Hán Việt “cát lễ” — nghĩa tiếng Việt khác: 할례 nghĩa là cắt bao quy đầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
할례 nghĩa là cắt bao quy đầu.
Nghĩa của 할례
Danh từ
- Cắt bao quy đầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 할례
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 割禮 — circumcision
Câu hỏi thường gặp
할례 nghĩa là gì?
할례 (danh từ) nghĩa là cắt bao quy đầu.
할례 đọc thế nào?
할례 đọc là hallye (romaja), IPA [ha̠ʎʎe̞].
Âm Hán Việt của 할례 là gì?
할례 viết bằng chữ Hán là 割禮, âm Hán Việt "cát lễ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cát lễ" trong tiếng Việt — 할례 nghĩa là cắt bao quy đầu.