TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

할례

hallye [ha̠ʎʎe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 割禮 CÁT LỄ 割 cát·禮 lễ

Lưu ý: âm Hán Việt “cát lễ” — nghĩa tiếng Việt khác: 할례 nghĩa là cắt bao quy đầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

할례 nghĩa là cắt bao quy đầu.

Nghĩa của 할례

Danh từ

  1. Cắt bao quy đầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 할례

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 割禮 — circumcision

Câu hỏi thường gặp

할례 nghĩa là gì?

할례 (danh từ) nghĩa là cắt bao quy đầu.

할례 đọc thế nào?

할례 đọc là hallye (romaja), IPA [ha̠ʎʎe̞].

Âm Hán Việt của 할례 là gì?

할례 viết bằng chữ Hán là 割禮, âm Hán Việt "cát lễ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cát lễ" trong tiếng Việt — 할례 nghĩa là cắt bao quy đầu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.