TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

할미새

halmisae [ha̠ɭmisʰɛ] giọng máy của trình duyệt

할미새 nghĩa là chìa vôi.

Nghĩa của 할미새

Danh từ

  1. Chìa vôi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 할미새

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wagtail

Câu hỏi thường gặp

할미새 nghĩa là gì?

할미새 (danh từ) nghĩa là chìa vôi.

할미새 đọc thế nào?

할미새 đọc là halmisae (romaja), IPA [ha̠ɭmisʰɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.