할미새
halmisae
[ha̠ɭmisʰɛ] giọng máy của trình duyệt
할미새 nghĩa là chìa vôi.
Nghĩa của 할미새
Danh từ
- Chìa vôi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 할미새
- 검은등할미새 — Chìa vôi Nhật Bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wagtail
Câu hỏi thường gặp
할미새 nghĩa là gì?
할미새 (danh từ) nghĩa là chìa vôi.
할미새 đọc thế nào?
할미새 đọc là halmisae (romaja), IPA [ha̠ɭmisʰɛ].