TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

할아버지

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
harabeoji [ha̠ɾa̠bʌ̹d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

할아버지 nghĩa là ông, ông nội.

Nghĩa của 할아버지

Danh từ

  1. Ông, ông nội, ông ngoại; cụ ông. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grandfather; elderly male

Câu hỏi thường gặp

할아버지 nghĩa là gì?

할아버지 (danh từ) nghĩa là ông, ông nội.

할아버지 đọc thế nào?

할아버지 đọc là harabeoji (romaja), IPA [ha̠ɾa̠bʌ̹d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.