TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

할인

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
harin [ha̠ɾin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 割引 CÁT DẪN 割 cát·引 dẫn

Lưu ý: âm Hán Việt “cát dẫn” — nghĩa tiếng Việt khác: 할인 nghĩa là bớt giá, sự bớt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

할인 nghĩa là bớt giá, sự bớt.

Nghĩa của 할인

Danh từ

  1. Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 割引 — discount; reduction

Câu hỏi thường gặp

할인 nghĩa là gì?

할인 (danh từ) nghĩa là bớt giá, sự bớt.

할인 đọc thế nào?

할인 đọc là harin (romaja), IPA [ha̠ɾin].

Âm Hán Việt của 할인 là gì?

할인 viết bằng chữ Hán là 割引, âm Hán Việt "cát dẫn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cát dẫn" trong tiếng Việt — 할인 nghĩa là bớt giá, sự bớt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.