할인
Lưu ý: âm Hán Việt “cát dẫn” — nghĩa tiếng Việt khác: 할인 nghĩa là bớt giá, sự bớt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
할인 nghĩa là bớt giá, sự bớt.
Nghĩa của 할인
Danh từ
- Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 割引 — discount; reduction
Câu hỏi thường gặp
할인 nghĩa là gì?
할인 (danh từ) nghĩa là bớt giá, sự bớt.
할인 đọc thế nào?
할인 đọc là harin (romaja), IPA [ha̠ɾin].
Âm Hán Việt của 할인 là gì?
할인 viết bằng chữ Hán là 割引, âm Hán Việt "cát dẫn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cát dẫn" trong tiếng Việt — 할인 nghĩa là bớt giá, sự bớt.