할퀴다
할퀴다 nghĩa là gãi.
Nghĩa của 할퀴다
Động từ
- Gãi.
Cách chia của 할퀴다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 할퀴어요halkwieoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 할큅니다halkwimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 할퀴어halkwieo |
| Quá khứ — lịch sự | 할퀴었어요halkwieosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 할퀴었습니다halkwieotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 할퀴겠어요halkwigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 할퀴고halkwigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 할퀴는halkwineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 할퀸다halkwinda |
| Quá khứ — trần thuật | 할퀴었다halkwieotda |
| Câu hỏi trang trọng | 할큅니까halkwimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 할퀴자halkwija |
| Mệnh lệnh thân mật | 할퀴어라halkwieora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 할큅시오halkwipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 할퀴어서halkwieoseo |
| "Vì…" -니까 | 할퀴니까halkwinikka |
| "…nhưng" -지만 | 할퀴지만halkwijiman |
| "Nếu…" -면 | 할퀴면halkwimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 할퀴려고halkwiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 할퀴기halkwigi |
| Định ngữ quá khứ | 할퀸halkwin |
| Định ngữ tương lai | 할퀼halkwil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scratch
Câu hỏi thường gặp
할퀴다 nghĩa là gì?
할퀴다 (động từ) nghĩa là gãi.
할퀴다 đọc thế nào?
할퀴다 đọc là halkwida (romaja), IPA [ha̠ɭkʰɥida̠].