TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

핥다

halda [ha̠ɭt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

핥다 nghĩa là liếm.

Nghĩa của 핥다

Động từ

  1. Liếm.

Cách chia của 핥다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn핥아요haltayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở핥습니다halseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi핥아halta
Quá khứ — lịch sự핥았어요haltasseoyo
Quá khứ — trang trọng핥았습니다haltatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-핥겠어요halgesseoyo
Nối "và, rồi" -고핥고halgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ핥는halleun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký핥는다halleunda
Quá khứ — trần thuật핥았다haltatda
Câu hỏi trang trọng핥습니까halseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자핥자halja
Mệnh lệnh thân mật핥아라haltara
Mệnh lệnh trang trọng핥읍시오halteupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서핥아서haltaseo
"Vì…" -니까핥으니까halteunikka
"…nhưng" -지만핥지만haljiman
"Nếu…" -면핥으면halteumyeon
Mục đích "để…" -려고핥으려고halteuryeogo
Danh từ hoá -기핥기halgi
Định ngữ quá khứ핥은halteun
Định ngữ tương lai핥을halteul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lick

Câu hỏi thường gặp

핥다 nghĩa là gì?

핥다 (động từ) nghĩa là liếm.

핥다 đọc thế nào?

핥다 đọc là halda (romaja), IPA [ha̠ɭt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.