핥다
핥다 nghĩa là liếm.
Nghĩa của 핥다
Động từ
- Liếm.
Cách chia của 핥다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 핥아요haltayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 핥습니다halseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 핥아halta |
| Quá khứ — lịch sự | 핥았어요haltasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 핥았습니다haltatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 핥겠어요halgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 핥고halgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 핥는halleun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 핥는다halleunda |
| Quá khứ — trần thuật | 핥았다haltatda |
| Câu hỏi trang trọng | 핥습니까halseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 핥자halja |
| Mệnh lệnh thân mật | 핥아라haltara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 핥읍시오halteupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 핥아서haltaseo |
| "Vì…" -니까 | 핥으니까halteunikka |
| "…nhưng" -지만 | 핥지만haljiman |
| "Nếu…" -면 | 핥으면halteumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 핥으려고halteuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 핥기halgi |
| Định ngữ quá khứ | 핥은halteun |
| Định ngữ tương lai | 핥을halteul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lick
Câu hỏi thường gặp
핥다 nghĩa là gì?
핥다 (động từ) nghĩa là liếm.
핥다 đọc thế nào?
핥다 đọc là halda (romaja), IPA [ha̠ɭt͈a̠].