TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

합격

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hapgyeok [ha̠p̚k͈jʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 合格

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

합격 nghĩa là sự đỗ, thi đậu.

Nghĩa của 합격

Danh từ

  1. Sự đỗ, thi đậu (합격하다: thi đỗ). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 합격

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 合格 — pass, passing, success in taking an exam

Câu hỏi thường gặp

합격 nghĩa là gì?

합격 (danh từ) nghĩa là sự đỗ, thi đậu.

합격 đọc thế nào?

합격 đọc là hapgyeok (romaja), IPA [ha̠p̚k͈jʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.