합격
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hapgyeok
[ha̠p̚k͈jʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
합격 nghĩa là sự đỗ, thi đậu.
Nghĩa của 합격
Danh từ
- Sự đỗ, thi đậu (합격하다: thi đỗ). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 합격
- 합격하다 — Qua được, đỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 合格 — pass, passing, success in taking an exam
Câu hỏi thường gặp
합격 nghĩa là gì?
합격 (danh từ) nghĩa là sự đỗ, thi đậu.
합격 đọc thế nào?
합격 đọc là hapgyeok (romaja), IPA [ha̠p̚k͈jʌ̹k̚].