항공편
Lưu ý: âm Hán Việt “hàng không tiện” — nghĩa tiếng Việt khác: 항공편 nghĩa là bay, chuyến bay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
항공편 nghĩa là bay, chuyến bay.
Nghĩa của 항공편
Danh từ
- Bay, chuyến bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 航空便 — flight (journey made by an aircraft); airmail
Câu hỏi thường gặp
항공편 nghĩa là gì?
항공편 (danh từ) nghĩa là bay, chuyến bay.
항공편 đọc thế nào?
항공편 đọc là hanggongpyeon (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ŋɡo̞ŋpʰjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 항공편 là gì?
항공편 viết bằng chữ Hán là 航空便, âm Hán Việt "hàng không tiện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hàng không tiện" trong tiếng Việt — 항공편 nghĩa là bay, chuyến bay.