Lưu ý: âm Hán Việt “cảng loan” — nghĩa tiếng Việt khác: 항만 nghĩa là cảng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
항만 nghĩa là cảng.
Nghĩa của 항만
Danh từ
Cảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ港灣 — harbour; port
Câu hỏi thường gặp
항만 nghĩa là gì?
항만 (danh từ) nghĩa là cảng.
항만 đọc thế nào?
항만 đọc là hangman (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ŋma̠n].
Âm Hán Việt của 항만 là gì?
항만 viết bằng chữ Hán là 港灣, âm Hán Việt "cảng loan". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảng loan" trong tiếng Việt — 항만 nghĩa là cảng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.