TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

항법

hangbeop [ˈha̠(ː)ŋbʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 航法 HÀNG PHÁP 航 hàng·法 pháp

Lưu ý: âm Hán Việt “hàng pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 항법 nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển, hàng hải. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

항법 nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển, hàng hải.

Nghĩa của 항법

Danh từ

  1. Sự điều hướng, sự đi biển.
  2. Hàng hải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 航法 — navigation

Câu hỏi thường gặp

항법 nghĩa là gì?

항법 (danh từ) nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển, hàng hải.

항법 đọc thế nào?

항법 đọc là hangbeop (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ŋbʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 항법 là gì?

항법 viết bằng chữ Hán là 航法, âm Hán Việt "hàng pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hàng pháp" trong tiếng Việt — 항법 nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển, hàng hải.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.