항법
Lưu ý: âm Hán Việt “hàng pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 항법 nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển, hàng hải. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
항법 nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển, hàng hải.
Nghĩa của 항법
Danh từ
- Sự điều hướng, sự đi biển.
- Hàng hải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 航法 — navigation
Câu hỏi thường gặp
항법 nghĩa là gì?
항법 (danh từ) nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển, hàng hải.
항법 đọc thế nào?
항법 đọc là hangbeop (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ŋbʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 항법 là gì?
항법 viết bằng chữ Hán là 航法, âm Hán Việt "hàng pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hàng pháp" trong tiếng Việt — 항법 nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển, hàng hải.