TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

항문

hangmun [ha̠ŋmun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 肛門

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

항문 nghĩa là hậu môn, lỗ đít.

Nghĩa của 항문

Danh từ

  1. Hậu môn, lỗ đít.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 항문

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 肛門 — anus

Câu hỏi thường gặp

항문 nghĩa là gì?

항문 (danh từ) nghĩa là hậu môn, lỗ đít.

항문 đọc thế nào?

항문 đọc là hangmun (romaja), IPA [ha̠ŋmun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.