TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

항복

hangbok [ha̠ŋbo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 降伏

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

항복 nghĩa là sự đầu hàng, đầu hàng, chịu thua.

Nghĩa của 항복

Danh từ

  1. Sự đầu hàng.

Động từ

  1. Đầu hàng, chịu thua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 降伏 — surrender; capitulation

Câu hỏi thường gặp

항복 nghĩa là gì?

항복 (danh từ, động từ) nghĩa là sự đầu hàng, đầu hàng, chịu thua.

항복 đọc thế nào?

항복 đọc là hangbok (romaja), IPA [ha̠ŋbo̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.