항복하다
항복하다 nghĩa là đầu hàng.
Nghĩa của 항복하다
Động từ
- Đầu hàng.
Cách chia của 항복하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 항복해요hangbokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 항복합니다hangbokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 항복해hangbokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 항복했어요hangbokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 항복했습니다hangbokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 항복하겠어요hangbokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 항복하고hangbokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 항복하는hangbokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 항복한다hangbokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 항복했다hangbokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 항복합니까hangbokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 항복하자hangbokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 항복해라hangbokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 항복합시오hangbokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 항복해서hangbokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 항복하니까hangbokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 항복하지만hangbokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 항복하면hangbokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 항복하려고hangbokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 항복하기hangbokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 항복한hangbokhan |
| Định ngữ tương lai | 항복할hangbokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to surrender, to capitulate
Câu hỏi thường gặp
항복하다 nghĩa là gì?
항복하다 (động từ) nghĩa là đầu hàng.
항복하다 đọc thế nào?
항복하다 đọc là hangbokhada (romaja), IPA [ha̠ŋbo̞kʰa̠da̠].