TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

항복하다

hangbokhada [ha̠ŋbo̞kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

항복하다 nghĩa là đầu hàng.

Nghĩa của 항복하다

Động từ

  1. Đầu hàng.

Cách chia của 항복하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn항복해요hangbokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở항복합니다hangbokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi항복해hangbokhae
Quá khứ — lịch sự항복했어요hangbokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng항복했습니다hangbokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-항복하겠어요hangbokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고항복하고hangbokhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ항복하는hangbokhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký항복한다hangbokhanda
Quá khứ — trần thuật항복했다hangbokhaetda
Câu hỏi trang trọng항복합니까hangbokhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자항복하자hangbokhaja
Mệnh lệnh thân mật항복해라hangbokhaera
Mệnh lệnh trang trọng항복합시오hangbokhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서항복해서hangbokhaeseo
"Vì…" -니까항복하니까hangbokhanikka
"…nhưng" -지만항복하지만hangbokhajiman
"Nếu…" -면항복하면hangbokhamyeon
Mục đích "để…" -려고항복하려고hangbokharyeogo
Danh từ hoá -기항복하기hangbokhagi
Định ngữ quá khứ항복한hangbokhan
Định ngữ tương lai항복할hangbokhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to surrender, to capitulate

Câu hỏi thường gặp

항복하다 nghĩa là gì?

항복하다 (động từ) nghĩa là đầu hàng.

항복하다 đọc thế nào?

항복하다 đọc là hangbokhada (romaja), IPA [ha̠ŋbo̞kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.