TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

항상

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hangsang [ha̠ŋsʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 恒常

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

항상 nghĩa là luôn luôn, luôn.

Nghĩa của 항상

Phó từ

  1. Luôn luôn, luôn, mãi mãi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 항상

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 항상

  • 그러나, 그 반대도 또한 항상 진실이다. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #5397

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 恒常 — always

Câu hỏi thường gặp

항상 nghĩa là gì?

항상 (phó từ) nghĩa là luôn luôn, luôn.

항상 đọc thế nào?

항상 đọc là hangsang (romaja), IPA [ha̠ŋsʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.