TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

항생물질

hangsaengmuljil [ˈha̠(ː)ŋsʰɛŋmuʎt͡ɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 抗生物質 KHÁNG SINH VẬT CHẤT 抗 kháng·生 sinh·物 vật·質 chất

Lưu ý: âm Hán Việt “kháng sinh vật chất” — nghĩa tiếng Việt khác: 항생물질 nghĩa là kháng sinh, trụ sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

항생물질 nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.

Nghĩa của 항생물질

Danh từ

  1. Kháng sinh, trụ sinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 항생물질

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 抗生物質 — antibiotic

Câu hỏi thường gặp

항생물질 nghĩa là gì?

항생물질 (danh từ) nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.

항생물질 đọc thế nào?

항생물질 đọc là hangsaengmuljil (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ŋsʰɛŋmuʎt͡ɕ͈iɭ].

Âm Hán Việt của 항생물질 là gì?

항생물질 viết bằng chữ Hán là 抗生物質, âm Hán Việt "kháng sinh vật chất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kháng sinh vật chất" trong tiếng Việt — 항생물질 nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.