항생물질
Lưu ý: âm Hán Việt “kháng sinh vật chất” — nghĩa tiếng Việt khác: 항생물질 nghĩa là kháng sinh, trụ sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
항생물질 nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.
Nghĩa của 항생물질
Danh từ
- Kháng sinh, trụ sinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 항생물질
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 抗生物質 — antibiotic
Câu hỏi thường gặp
항생물질 nghĩa là gì?
항생물질 (danh từ) nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.
항생물질 đọc thế nào?
항생물질 đọc là hangsaengmuljil (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ŋsʰɛŋmuʎt͡ɕ͈iɭ].
Âm Hán Việt của 항생물질 là gì?
항생물질 viết bằng chữ Hán là 抗生物質, âm Hán Việt "kháng sinh vật chất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kháng sinh vật chất" trong tiếng Việt — 항생물질 nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.