TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

항성

hangseong [ha̠ŋsʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 恒星 HẰNG TINH 恒 hằng·星 tinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hằng tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

항성 nghĩa là sao, hằng tinh.

Nghĩa của 항성

Danh từ

  1. Sao.
  2. Hằng tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 恒星 — star; fixed star

Câu hỏi thường gặp

항성 nghĩa là gì?

항성 (danh từ) nghĩa là sao, hằng tinh.

항성 đọc thế nào?

항성 đọc là hangseong (romaja), IPA [ha̠ŋsʰʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 항성 là gì?

항성 viết bằng chữ Hán là 恒星, âm Hán Việt "hằng tinh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hằng tinh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.