TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

항원

hang'won [ha̠ŋwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 抗原 KHÁNG NGUYÊN 抗 kháng·原 nguyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kháng nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

항원 nghĩa là kháng nguyên.

Nghĩa của 항원

Danh từ

  1. Kháng nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 抗原 — antigen

Câu hỏi thường gặp

항원 nghĩa là gì?

항원 (danh từ) nghĩa là kháng nguyên.

항원 đọc thế nào?

항원 đọc là hang'won (romaja), IPA [ha̠ŋwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 항원 là gì?

항원 viết bằng chữ Hán là 抗原, âm Hán Việt "kháng nguyên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kháng nguyên" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.