항주
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàng châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
항주 nghĩa là hàng châu.
Nghĩa của 항주
Danh từ riêng
- Hàng Châu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 항주
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 杭州 — Hangzhou (a prefecture-level city, the provincial capital of Zhejiang, in eastern China)
Câu hỏi thường gặp
항주 nghĩa là gì?
항주 (danh từ riêng) nghĩa là hàng châu.
항주 đọc thế nào?
항주 đọc là Hangju (romaja), IPA [ha̠ŋd͡ʑu].
Âm Hán Việt của 항주 là gì?
항주 viết bằng chữ Hán là 杭州, âm Hán Việt "hàng châu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hàng châu" trong tiếng Việt.