해결
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
해결 nghĩa là sự giải quyết.
Nghĩa của 해결
Danh từ
- Sự giải quyết. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해결
- 해결하다 — Giải quyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 解決 — resolution (of a problem or conflict)
Câu hỏi thường gặp
해결 nghĩa là gì?
해결 (danh từ) nghĩa là sự giải quyết.
해결 đọc thế nào?
해결 đọc là haegyeol (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ɡjʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 해결 là gì?
해결 viết bằng chữ Hán là 解決, âm Hán Việt "giải quyết". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giải quyết" trong tiếng Việt.