TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해결

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
haegyeol [ˈhɛ(ː)ɡjʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 解決 GIẢI QUYẾT 解 giải·決 quyết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

해결 nghĩa là sự giải quyết.

Nghĩa của 해결

Danh từ

  1. Sự giải quyết. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해결

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 解決 — resolution (of a problem or conflict)

Câu hỏi thường gặp

해결 nghĩa là gì?

해결 (danh từ) nghĩa là sự giải quyết.

해결 đọc thế nào?

해결 đọc là haegyeol (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ɡjʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 해결 là gì?

해결 viết bằng chữ Hán là 解決, âm Hán Việt "giải quyết". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giải quyết" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.