해결하다
해결하다 nghĩa là giải quyết.
Nghĩa của 해결하다
Động từ
- Giải quyết.
Cách chia của 해결하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 해결해요haegyeolhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 해결합니다haegyeolhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 해결해haegyeolhae |
| Quá khứ — lịch sự | 해결했어요haegyeolhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 해결했습니다haegyeolhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 해결하겠어요haegyeolhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 해결하고haegyeolhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 해결하는haegyeolhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 해결한다haegyeolhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 해결했다haegyeolhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 해결합니까haegyeolhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 해결하자haegyeolhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 해결해라haegyeolhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 해결합시오haegyeolhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 해결해서haegyeolhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 해결하니까haegyeolhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 해결하지만haegyeolhajiman |
| "Nếu…" -면 | 해결하면haegyeolhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 해결하려고haegyeolharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 해결하기haegyeolhagi |
| Định ngữ quá khứ | 해결한haegyeolhan |
| Định ngữ tương lai | 해결할haegyeolhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 해결하다
- 우리는 그 문제를 일주일 안에 해결했다. Tụi tao đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8543993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to resolve a dispute or confusion
Câu hỏi thường gặp
해결하다 nghĩa là gì?
해결하다 (động từ) nghĩa là giải quyết.
해결하다 đọc thế nào?
해결하다 đọc là haegyeolhada (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ɡjʌ̹ɾɦa̠da̠].