TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해결하다

haegyeolhada [ˈhɛ(ː)ɡjʌ̹ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

해결하다 nghĩa là giải quyết.

Nghĩa của 해결하다

Động từ

  1. Giải quyết.

Cách chia của 해결하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn해결해요haegyeolhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở해결합니다haegyeolhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi해결해haegyeolhae
Quá khứ — lịch sự해결했어요haegyeolhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng해결했습니다haegyeolhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-해결하겠어요haegyeolhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고해결하고haegyeolhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ해결하는haegyeolhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký해결한다haegyeolhanda
Quá khứ — trần thuật해결했다haegyeolhaetda
Câu hỏi trang trọng해결합니까haegyeolhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자해결하자haegyeolhaja
Mệnh lệnh thân mật해결해라haegyeolhaera
Mệnh lệnh trang trọng해결합시오haegyeolhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서해결해서haegyeolhaeseo
"Vì…" -니까해결하니까haegyeolhanikka
"…nhưng" -지만해결하지만haegyeolhajiman
"Nếu…" -면해결하면haegyeolhamyeon
Mục đích "để…" -려고해결하려고haegyeolharyeogo
Danh từ hoá -기해결하기haegyeolhagi
Định ngữ quá khứ해결한haegyeolhan
Định ngữ tương lai해결할haegyeolhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 해결하다

  • 우리는 그 문제를 일주일 안에 해결했다. Tụi tao đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8543993

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to resolve a dispute or confusion

Câu hỏi thường gặp

해결하다 nghĩa là gì?

해결하다 (động từ) nghĩa là giải quyết.

해결하다 đọc thế nào?

해결하다 đọc là haegyeolhada (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ɡjʌ̹ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.