해고하다
해고하다 nghĩa là đuổi, thải hồi, đuổi việc.
Nghĩa của 해고하다
Động từ
- Đuổi, thải hồi, sa thải.
- Đuổi việc.
Cách chia của 해고하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 해고해요haegohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 해고합니다haegohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 해고해haegohae |
| Quá khứ — lịch sự | 해고했어요haegohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 해고했습니다haegohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 해고하겠어요haegohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 해고하고haegohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 해고하는haegohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 해고한다haegohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 해고했다haegohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 해고합니까haegohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 해고하자haegohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 해고해라haegohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 해고합시오haegohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 해고해서haegohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 해고하니까haegohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 해고하지만haegohajiman |
| "Nếu…" -면 | 해고하면haegohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 해고하려고haegoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 해고하기haegohagi |
| Định ngữ quá khứ | 해고한haegohan |
| Định ngữ tương lai | 해고할haegohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dismiss; to discharge; to fire
Câu hỏi thường gặp
해고하다 nghĩa là gì?
해고하다 (động từ) nghĩa là đuổi, thải hồi, đuổi việc.
해고하다 đọc thế nào?
해고하다 đọc là haegohada (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ɡo̞ɦa̠da̠].