해고
Lưu ý: âm Hán Việt “giải cố” — nghĩa tiếng Việt khác: 해고 nghĩa là sự giải tán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해고 nghĩa là sự giải tán.
Nghĩa của 해고
Danh từ
- Sự giải tán.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해고
- 해고하다 — Đuổi, thải hồi, sa thải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 解雇 — dismissal; discharge
Câu hỏi thường gặp
해고 nghĩa là gì?
해고 (danh từ) nghĩa là sự giải tán.
해고 đọc thế nào?
해고 đọc là haego (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ɡo̞].
Âm Hán Việt của 해고 là gì?
해고 viết bằng chữ Hán là 解雇, âm Hán Việt "giải cố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giải cố" trong tiếng Việt — 해고 nghĩa là sự giải tán.