TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해군

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
haegun [ˈhɛ(ː)ɡun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海軍 HẢI QUÂN 海 hải·軍 quân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

해군 nghĩa là hải quân.

Nghĩa của 해군

Danh từ

  1. Hải quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 海軍 — navy

Câu hỏi thường gặp

해군 nghĩa là gì?

해군 (danh từ) nghĩa là hải quân.

해군 đọc thế nào?

해군 đọc là haegun (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ɡun].

Âm Hán Việt của 해군 là gì?

해군 viết bằng chữ Hán là 海軍, âm Hán Việt "hải quân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hải quân" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.