TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해골

haegol [hɛɡo̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 骸骨 HÀI CỐT 骸 hài·骨 cốt

Lưu ý: âm Hán Việt “hài cốt” — nghĩa tiếng Việt khác: 해골 nghĩa là bộ xương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

해골 nghĩa là bộ xương.

Nghĩa của 해골

Danh từ

  1. Bộ xương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 骸骨 — skeleton

Câu hỏi thường gặp

해골 nghĩa là gì?

해골 (danh từ) nghĩa là bộ xương.

해골 đọc thế nào?

해골 đọc là haegol (romaja), IPA [hɛɡo̞ɭ].

Âm Hán Việt của 해골 là gì?

해골 viết bằng chữ Hán là 骸骨, âm Hán Việt "hài cốt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hài cốt" trong tiếng Việt — 해골 nghĩa là bộ xương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.