TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해답

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
haedap [ˈhɛ(ː)da̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 解答 GIẢI ĐÁP 解 giải·答 đáp

Lưu ý: âm Hán Việt “giải đáp” — nghĩa tiếng Việt khác: 해답 nghĩa là đáp án, lời giải. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

해답 nghĩa là đáp án, lời giải.

Nghĩa của 해답

Danh từ

  1. Đáp án.
  2. Lời giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 解答 — answer, solution

Câu hỏi thường gặp

해답 nghĩa là gì?

해답 (danh từ) nghĩa là đáp án, lời giải.

해답 đọc thế nào?

해답 đọc là haedap (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)da̠p̚].

Âm Hán Việt của 해답 là gì?

해답 viết bằng chữ Hán là 解答, âm Hán Việt "giải đáp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giải đáp" trong tiếng Việt — 해답 nghĩa là đáp án, lời giải.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.