해답
Lưu ý: âm Hán Việt “giải đáp” — nghĩa tiếng Việt khác: 해답 nghĩa là đáp án, lời giải. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해답 nghĩa là đáp án, lời giải.
Nghĩa của 해답
Danh từ
- Đáp án.
- Lời giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 解答 — answer, solution
Câu hỏi thường gặp
해답 nghĩa là gì?
해답 (danh từ) nghĩa là đáp án, lời giải.
해답 đọc thế nào?
해답 đọc là haedap (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)da̠p̚].
Âm Hán Việt của 해답 là gì?
해답 viết bằng chữ Hán là 解答, âm Hán Việt "giải đáp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giải đáp" trong tiếng Việt — 해답 nghĩa là đáp án, lời giải.