TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해넘이

haeneomi [hɛnʌ̹mi] giọng máy của trình duyệt

해넘이 nghĩa là hoàng hôn.

Nghĩa của 해넘이

Danh từ

  1. Hoàng hôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunset; sundown

Câu hỏi thường gặp

해넘이 nghĩa là gì?

해넘이 (danh từ) nghĩa là hoàng hôn.

해넘이 đọc thế nào?

해넘이 đọc là haeneomi (romaja), IPA [hɛnʌ̹mi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.