TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해마

haema [ˈhɛ(ː)ma̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海馬 HẢI MÃ 海 hải·馬 mã

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

해마 nghĩa là cá ngựa, hải mã, moóc, voi biển.

Nghĩa của 해마

Danh từ

  1. Cá ngựa, hải mã.
  2. Moóc, voi biển, hải tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 海馬 — sea horse (fish), i.e., the genus Hippocampus; sea horse (mammal), i.e., walrus

Câu hỏi thường gặp

해마 nghĩa là gì?

해마 (danh từ) nghĩa là cá ngựa, hải mã, moóc, voi biển.

해마 đọc thế nào?

해마 đọc là haema (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ma̠].

Âm Hán Việt của 해마 là gì?

해마 viết bằng chữ Hán là 海馬, âm Hán Việt "hải mã". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hải mã" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.