해마
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
해마 nghĩa là cá ngựa, hải mã, moóc, voi biển.
Nghĩa của 해마
Danh từ
- Cá ngựa, hải mã.
- Moóc, voi biển, hải tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 海馬 — sea horse (fish), i.e., the genus Hippocampus; sea horse (mammal), i.e., walrus
Câu hỏi thường gặp
해마 nghĩa là gì?
해마 (danh từ) nghĩa là cá ngựa, hải mã, moóc, voi biển.
해마 đọc thế nào?
해마 đọc là haema (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ma̠].
Âm Hán Việt của 해마 là gì?
해마 viết bằng chữ Hán là 海馬, âm Hán Việt "hải mã". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hải mã" trong tiếng Việt.