TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해면

haemyeon [ˈhɛ(ː)mjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海綿 HẢI MIÊN 海 hải·綿 miên

Lưu ý: âm Hán Việt “hải miên” — nghĩa tiếng Việt khác: 해면 nghĩa là bọt biển, mực nước biển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

해면 nghĩa là bọt biển, mực nước biển.

Nghĩa của 해면

Danh từ

海綿 · HẢI MIÊN
  1. Bọt biển.

Danh từ

海面 · HẢI DIỆN
  1. Mực nước biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 海綿 — sponge (marine invertebrate with a porous skeleton)
  • Danh từ 海面 — sea level; sea surface

Câu hỏi thường gặp

해면 nghĩa là gì?

해면 (danh từ) nghĩa là bọt biển, mực nước biển.

해면 đọc thế nào?

해면 đọc là haemyeon (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)mjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 해면 là gì?

해면 viết bằng chữ Hán là 海綿, âm Hán Việt "hải miên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải miên" trong tiếng Việt — 해면 nghĩa là bọt biển, mực nước biển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.