해면
Lưu ý: âm Hán Việt “hải miên” — nghĩa tiếng Việt khác: 해면 nghĩa là bọt biển, mực nước biển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해면 nghĩa là bọt biển, mực nước biển.
Nghĩa của 해면
Danh từ
海綿 · HẢI MIÊN- Bọt biển.
Danh từ
海面 · HẢI DIỆN- Mực nước biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 海綿 — sponge (marine invertebrate with a porous skeleton)
- Danh từ 海面 — sea level; sea surface
Câu hỏi thường gặp
해면 nghĩa là gì?
해면 (danh từ) nghĩa là bọt biển, mực nước biển.
해면 đọc thế nào?
해면 đọc là haemyeon (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)mjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 해면 là gì?
해면 viết bằng chữ Hán là 海綿, âm Hán Việt "hải miên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải miên" trong tiếng Việt — 해면 nghĩa là bọt biển, mực nước biển.