해물
Lưu ý: âm Hán Việt “hải vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 해물 nghĩa là hải sản, đồ biển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해물 nghĩa là hải sản, đồ biển.
Nghĩa của 해물
Danh từ
- Hải sản, đồ biển.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 해물
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 海物 — seafood
Câu hỏi thường gặp
해물 nghĩa là gì?
해물 (danh từ) nghĩa là hải sản, đồ biển.
해물 đọc thế nào?
해물 đọc là haemul (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)muɭ].
Âm Hán Việt của 해물 là gì?
해물 viết bằng chữ Hán là 海物, âm Hán Việt "hải vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải vật" trong tiếng Việt — 해물 nghĩa là hải sản, đồ biển.