TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해바라기

haebaragi [hɛba̠ɾa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt

해바라기 nghĩa là hướng dương, hướng dương quỳ tử.

Nghĩa của 해바라기

Danh từ

  1. Hướng dương, hướng dương quỳ tử, thiên quỳ tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunflower; basking in the sun; bathing in the sun

Câu hỏi thường gặp

해바라기 nghĩa là gì?

해바라기 (danh từ) nghĩa là hướng dương, hướng dương quỳ tử.

해바라기 đọc thế nào?

해바라기 đọc là haebaragi (romaja), IPA [hɛba̠ɾa̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.