TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해방

haebang [ˈhɛ(ː)ba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 解放 GIẢI PHÓNG 解 giải·放 phóng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải phóng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

해방 nghĩa là giải phóng, sự giải phóng.

Nghĩa của 해방

Danh từ

  1. Giải phóng, sự giải phóng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해방

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 解放 — liberation; independence

Câu hỏi thường gặp

해방 nghĩa là gì?

해방 (danh từ) nghĩa là giải phóng, sự giải phóng.

해방 đọc thế nào?

해방 đọc là haebang (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ba̠ŋ].

Âm Hán Việt của 해방 là gì?

해방 viết bằng chữ Hán là 解放, âm Hán Việt "giải phóng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giải phóng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.