해방
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải phóng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
해방 nghĩa là giải phóng, sự giải phóng.
Nghĩa của 해방
Danh từ
- Giải phóng, sự giải phóng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해방
- 해방하다 — Giải phóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 解放 — liberation; independence
Câu hỏi thường gặp
해방 nghĩa là gì?
해방 (danh từ) nghĩa là giải phóng, sự giải phóng.
해방 đọc thế nào?
해방 đọc là haebang (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ba̠ŋ].
Âm Hán Việt của 해방 là gì?
해방 viết bằng chữ Hán là 解放, âm Hán Việt "giải phóng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giải phóng" trong tiếng Việt.