해방하다
해방하다 nghĩa là giải phóng.
Nghĩa của 해방하다
Động từ
- Giải phóng.
Cách chia của 해방하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 해방해요haebanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 해방합니다haebanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 해방해haebanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 해방했어요haebanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 해방했습니다haebanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 해방하겠어요haebanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 해방하고haebanghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 해방하는haebanghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 해방한다haebanghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 해방했다haebanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 해방합니까haebanghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 해방하자haebanghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 해방해라haebanghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 해방합시오haebanghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 해방해서haebanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 해방하니까haebanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 해방하지만haebanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 해방하면haebanghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 해방하려고haebangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 해방하기haebanghagi |
| Định ngữ quá khứ | 해방한haebanghan |
| Định ngữ tương lai | 해방할haebanghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to liberate; to free
Câu hỏi thường gặp
해방하다 nghĩa là gì?
해방하다 (động từ) nghĩa là giải phóng.
해방하다 đọc thế nào?
해방하다 đọc là haebanghada (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ba̠ŋɦa̠da̠].