TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해변

haebyeon [ˈhɛ(ː)bjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海邊 HẢI BIÊN 海 hải·邊 biên

Lưu ý: âm Hán Việt “hải biên” — nghĩa tiếng Việt khác: 해변 nghĩa là bãi biển, bờ biển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

해변 nghĩa là bãi biển, bờ biển.

Nghĩa của 해변

Danh từ

  1. Bãi biển.
  2. Bờ biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 海邊 — beach, seashore

Câu hỏi thường gặp

해변 nghĩa là gì?

해변 (danh từ) nghĩa là bãi biển, bờ biển.

해변 đọc thế nào?

해변 đọc là haebyeon (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)bjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 해변 là gì?

해변 viết bằng chữ Hán là 海邊, âm Hán Việt "hải biên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải biên" trong tiếng Việt — 해변 nghĩa là bãi biển, bờ biển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.