Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải phẫu học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
해부학 nghĩa là giải phẫu học.
Nghĩa của 해부학
Danh từ
Giải phẫu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ解剖學 — anatomy
Câu hỏi thường gặp
해부학 nghĩa là gì?
해부학 (danh từ) nghĩa là giải phẫu học.
해부학 đọc thế nào?
해부학 đọc là haebuhak (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)buɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 해부학 là gì?
해부학 viết bằng chữ Hán là 解剖學, âm Hán Việt "giải phẫu học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giải phẫu học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.