해병대
Lưu ý: âm Hán Việt “hải binh đội” — nghĩa tiếng Việt khác: 해병대 nghĩa là thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해병대 nghĩa là thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.
Nghĩa của 해병대
Danh từ
- Thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 海兵隊 — marine corps
Câu hỏi thường gặp
해병대 nghĩa là gì?
해병대 (danh từ) nghĩa là thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.
해병대 đọc thế nào?
해병대 đọc là haebyeongdae (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)bjʌ̹ŋdɛ].
Âm Hán Việt của 해병대 là gì?
해병대 viết bằng chữ Hán là 海兵隊, âm Hán Việt "hải binh đội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải binh đội" trong tiếng Việt — 해병대 nghĩa là thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.