TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해병대

haebyeongdae [ˈhɛ(ː)bjʌ̹ŋdɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海兵隊 HẢI BINH ĐỘI 海 hải·兵 binh·隊 đội

Lưu ý: âm Hán Việt “hải binh đội” — nghĩa tiếng Việt khác: 해병대 nghĩa là thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

해병대 nghĩa là thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.

Nghĩa của 해병대

Danh từ

  1. Thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 海兵隊 — marine corps

Câu hỏi thường gặp

해병대 nghĩa là gì?

해병대 (danh từ) nghĩa là thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.

해병대 đọc thế nào?

해병대 đọc là haebyeongdae (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)bjʌ̹ŋdɛ].

Âm Hán Việt của 해병대 là gì?

해병대 viết bằng chữ Hán là 海兵隊, âm Hán Việt "hải binh đội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải binh đội" trong tiếng Việt — 해병대 nghĩa là thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.