해안
Lưu ý: âm Hán Việt “hải ngạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 해안 nghĩa là bờ biển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해안 nghĩa là bờ biển.
Nghĩa của 해안
Danh từ
- Bờ biển.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해안
- 해안경비대 — Cảnh sát biển, tuần duyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 海岸 — seacoast, seashore
Câu hỏi thường gặp
해안 nghĩa là gì?
해안 (danh từ) nghĩa là bờ biển.
해안 đọc thế nào?
해안 đọc là haean (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)a̠n].
Âm Hán Việt của 해안 là gì?
해안 viết bằng chữ Hán là 海岸, âm Hán Việt "hải ngạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải ngạn" trong tiếng Việt — 해안 nghĩa là bờ biển.