TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해안

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
haean [ˈhɛ(ː)a̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海岸 HẢI NGẠN 海 hải·岸 ngạn

Lưu ý: âm Hán Việt “hải ngạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 해안 nghĩa là bờ biển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

해안 nghĩa là bờ biển.

Nghĩa của 해안

Danh từ

  1. Bờ biển.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해안

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 海岸 — seacoast, seashore

Câu hỏi thường gặp

해안 nghĩa là gì?

해안 (danh từ) nghĩa là bờ biển.

해안 đọc thế nào?

해안 đọc là haean (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)a̠n].

Âm Hán Việt của 해안 là gì?

해안 viết bằng chữ Hán là 海岸, âm Hán Việt "hải ngạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải ngạn" trong tiếng Việt — 해안 nghĩa là bờ biển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.