TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해산물

haesanmul [ˈhɛ(ː)sʰa̠nmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海産物

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

해산물 nghĩa là hải sản, đồ biển.

Nghĩa của 해산물

Danh từ

  1. Hải sản, đồ biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 海産物 — seafood; marine products

Câu hỏi thường gặp

해산물 nghĩa là gì?

해산물 (danh từ) nghĩa là hải sản, đồ biển.

해산물 đọc thế nào?

해산물 đọc là haesanmul (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰa̠nmuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.