TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해상도

haesangdo [ˈhɛ(ː)sʰa̠ŋdo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 解像度 GIẢI TƯỢNG ĐỘ 解 giải·像 tượng·度 độ

Lưu ý: âm Hán Việt “giải tượng độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 해상도 nghĩa là độ phân giải. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

해상도 nghĩa là độ phân giải.

Nghĩa của 해상도

Danh từ

  1. Độ phân giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 解像度 — resolution

Câu hỏi thường gặp

해상도 nghĩa là gì?

해상도 (danh từ) nghĩa là độ phân giải.

해상도 đọc thế nào?

해상도 đọc là haesangdo (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰa̠ŋdo̞].

Âm Hán Việt của 해상도 là gì?

해상도 viết bằng chữ Hán là 解像度, âm Hán Việt "giải tượng độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giải tượng độ" trong tiếng Việt — 해상도 nghĩa là độ phân giải.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.