해상도
Lưu ý: âm Hán Việt “giải tượng độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 해상도 nghĩa là độ phân giải. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해상도 nghĩa là độ phân giải.
Nghĩa của 해상도
Danh từ
- Độ phân giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 解像度 — resolution
Câu hỏi thường gặp
해상도 nghĩa là gì?
해상도 (danh từ) nghĩa là độ phân giải.
해상도 đọc thế nào?
해상도 đọc là haesangdo (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰa̠ŋdo̞].
Âm Hán Việt của 해상도 là gì?
해상도 viết bằng chữ Hán là 解像度, âm Hán Việt "giải tượng độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giải tượng độ" trong tiếng Việt — 해상도 nghĩa là độ phân giải.