TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해석자

haeseokja [ˈhɛ(ː)sʰʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 解釋者 GIẢI THÍCH GIẢ 解 giải·釋 thích·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “giải thích giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 해석자 nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

해석자 nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.

Nghĩa của 해석자

Danh từ

  1. Thông dịch viên, người thông dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 解釋者 — interpreter

Câu hỏi thường gặp

해석자 nghĩa là gì?

해석자 (danh từ) nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.

해석자 đọc thế nào?

해석자 đọc là haeseokja (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 해석자 là gì?

해석자 viết bằng chữ Hán là 解釋者, âm Hán Việt "giải thích giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giải thích giả" trong tiếng Việt — 해석자 nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.