해석자
Lưu ý: âm Hán Việt “giải thích giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 해석자 nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해석자 nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.
Nghĩa của 해석자
Danh từ
- Thông dịch viên, người thông dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 解釋者 — interpreter
Câu hỏi thường gặp
해석자 nghĩa là gì?
해석자 (danh từ) nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.
해석자 đọc thế nào?
해석자 đọc là haeseokja (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 해석자 là gì?
해석자 viết bằng chữ Hán là 解釋者, âm Hán Việt "giải thích giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giải thích giả" trong tiếng Việt — 해석자 nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.