해석
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải thích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
해석 nghĩa là sự giải thích, giải nghĩa.
Nghĩa của 해석
Danh từ
- Sự giải thích, giải nghĩa; dịch (văn bản). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해석
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 解釋 — interpretation; interpretation, translation
Câu hỏi thường gặp
해석 nghĩa là gì?
해석 (danh từ) nghĩa là sự giải thích, giải nghĩa.
해석 đọc thế nào?
해석 đọc là haeseok (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 해석 là gì?
해석 viết bằng chữ Hán là 解釋, âm Hán Việt "giải thích". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giải thích" trong tiếng Việt.