TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해석

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
haeseok [ˈhɛ(ː)sʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 解釋 GIẢI THÍCH 解 giải·釋 thích

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải thích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

해석 nghĩa là sự giải thích, giải nghĩa.

Nghĩa của 해석

Danh từ

  1. Sự giải thích, giải nghĩa; dịch (văn bản). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해석

  • 해석자 — Thông dịch viên, người thông dịch.
  • 해석학 — Thông diễn học, thuyên thích học, thuyên thích luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 解釋 — interpretation; interpretation, translation

Câu hỏi thường gặp

해석 nghĩa là gì?

해석 (danh từ) nghĩa là sự giải thích, giải nghĩa.

해석 đọc thế nào?

해석 đọc là haeseok (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 해석 là gì?

해석 viết bằng chữ Hán là 解釋, âm Hán Việt "giải thích". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giải thích" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.