해석하다
해석하다 nghĩa là diễn giải.
Nghĩa của 해석하다
Động từ
- Diễn giải.
Cách chia của 해석하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 해석해요haeseokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 해석합니다haeseokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 해석해haeseokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 해석했어요haeseokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 해석했습니다haeseokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 해석하겠어요haeseokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 해석하고haeseokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 해석하는haeseokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 해석한다haeseokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 해석했다haeseokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 해석합니까haeseokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 해석하자haeseokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 해석해라haeseokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 해석합시오haeseokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 해석해서haeseokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 해석하니까haeseokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 해석하지만haeseokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 해석하면haeseokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 해석하려고haeseokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 해석하기haeseokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 해석한haeseokhan |
| Định ngữ tương lai | 해석할haeseokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to interpret, to translate, to construe
Câu hỏi thường gặp
해석하다 nghĩa là gì?
해석하다 (động từ) nghĩa là diễn giải.
해석하다 đọc thế nào?
해석하다 đọc là haeseokhada (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰʌ̹kʰa̠da̠].