TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해석학

haeseokhak [ˈhɛ(ː)sʰʌ̹kʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 解釋學 GIẢI THÍCH HỌC 解 giải·釋 thích·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “giải thích học” — nghĩa tiếng Việt khác: 해석학 nghĩa là thông diễn học, thuyên thích học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

해석학 nghĩa là thông diễn học, thuyên thích học.

Nghĩa của 해석학

Danh từ

  1. Thông diễn học, thuyên thích học, thuyên thích luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 解釋學 — analysis; hermeneutics

Câu hỏi thường gặp

해석학 nghĩa là gì?

해석학 (danh từ) nghĩa là thông diễn học, thuyên thích học.

해석학 đọc thế nào?

해석학 đọc là haeseokhak (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰʌ̹kʰa̠k̚].

Âm Hán Việt của 해석학 là gì?

해석학 viết bằng chữ Hán là 解釋學, âm Hán Việt "giải thích học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giải thích học" trong tiếng Việt — 해석학 nghĩa là thông diễn học, thuyên thích học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.