해설자
Lưu ý: âm Hán Việt “giải thuyết giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 해설자 nghĩa là bình luận viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해설자 nghĩa là bình luận viên.
Nghĩa của 해설자
Danh từ
- Bình luận viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 解說者 — commentator
Câu hỏi thường gặp
해설자 nghĩa là gì?
해설자 (danh từ) nghĩa là bình luận viên.
해설자 đọc thế nào?
해설자 đọc là haeseolja (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰʌ̹ʎd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 해설자 là gì?
해설자 viết bằng chữ Hán là 解說者, âm Hán Việt "giải thuyết giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giải thuyết giả" trong tiếng Việt — 해설자 nghĩa là bình luận viên.